luận chứng

Học thuật
Thân thiện
luận chứng

Một luận chứng vững chắc giúp bài văn thêm thuyết phục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng cớ thực tế dùng làm cơ sở cho lý luận: "Luận chứng" những dữ liệu, sự kiện, bằng chứng cụ thể được đưa ra để làm nền tảng, cơ sở cho một lập luận, học thuyết hoặc một kết luận nào đó. kết nối lý thuyết với thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài nghiên cứu này thiếu các luận chứng thuyết phục. (Nghiên cứu này không đủ các bằng chứng thực tế để hỗ trợ cho lý luận.)
    • Muốn thuyết phục người nghe, anh ấy cần đưa ra những luận chứng rõ ràng. (Để thuyết phục, anh ta phải cung cấp những dữ liệu, sự kiện cụ thể làm cơ sở.)
    • Luận chứng từ các cuộc khai quật đã củng cố cho giả thuyết của nhà khảo cổ. (Các bằng chứng thực tế từ việc khai quật đã làm vững chắc thêm giả thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tranh luận học thuật: "Luận chứng" thường được sử dụng để chỉ hệ thống bằng chứng hỗ trợ cho một luận điểm khoa học.
    • Phần luận chứng trong luận văn của ấy rất chặt chẽ logic.
  • Trong pháp lý hoặc lập luận logic: Có thể hiểu "luận chứng" như các tiền đề dựa trên sự kiện để dẫn đến kết luận.
    • Tòa án yêu cầu luận chứng xác thực chứ không chỉ suy đoán.
Biến thể từ liên quan
  • Luận cứ (danh từ): lẽ, lập luận dùng để chứng minh cho một luận điểm. (Khác với "luận chứng" ở chỗ "luận cứ" thiên về lẽ logic, còn "luận chứng" thiên về bằng chứng thực tế).
  • Chứng cứ (danh từ): Vật, tài liệu hoặc sự việc dùng làm bằng chứng nói chung, thường dùng trong pháp lý hoặc điều tra.
  • Bằng chứng (danh từ): Điều tỏ rõ sự thật, dùng để chứng minh. Gần nghĩa với "luận chứng" nhưng phạm vi rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bằng chứng thực tế: Những điều chứng minh cụ thể từ hiện thực.
  • Cơ sở dữ liệu: Tập hợp thông tin, số liệu hệ thống làm nền tảng (thường dùng trong nghiên cứu định lượng).
  • Dẫn chứng: dụ, sự việc được dẫn ra để làm sáng tỏ hoặc chứng minh.
Cụm từ liên quan
  • Đưa ra luận chứng: Hành động cung cấp, trình bày các bằng chứng thực tế.
    • Nhà khoa học đã đưa ra hàng loạt luận chứng để bảo vệ quan điểm của mình.
  • Xây dựng luận chứng: Quá trình thu thập, sắp xếp các bằng chứng thành một hệ thống hỗ trợ cho lý luận.
    • Công việc chính của anh ấy xây dựng luận chứng cho giả thuyết mới.
  • Luận chứng không vững: Chỉ những bằng chứng đưa ra không đủ sức thuyết phục, dễ bị bác bỏ.
    • Lập luận của anh ta sụp đổ dựa trên những luận chứng không vững.
luận chứng

Một luận chứng vững chắc giúp bài văn thêm thuyết phục.

  1. Chứng cớ thực tế dùng làm cơ sở cho lý luận.